Inconel là gì? Đặc tính và ứng dụng của hợp kim nền niken
Trong các ngành như dầu khí, hóa chất, hàng hải, offshore, lò công nghiệp, thiết bị nhiệt, năng lượng, hàng không và thiết bị áp lực, vật liệu thường phải làm việc trong điều kiện khắc nghiệt hơn rất nhiều so với cơ khí thông thường. Chi tiết có thể phải chịu nhiệt độ cao, oxy hóa, khí nóng, chloride, nước biển, axit, áp suất lớn, tải trọng cao hoặc môi trường ăn mòn phức tạp.
Nếu chọn sai vật liệu, chi tiết có thể bị oxy hóa, ăn mòn rỗ, ăn mòn khe, nứt sau hàn, biến dạng nhiệt, giảm cơ tính hoặc không đạt tuổi thọ thiết kế. Trong các hệ thống này, việc dùng inox 304, 316L, 310S hoặc thép hợp kim thông thường đôi khi không đủ an toàn kỹ thuật.
Đây là lý do nhóm hợp kim Inconel được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp yêu cầu cao. Inconel nổi bật nhờ nền niken, kết hợp với các nguyên tố như crom, molypden, niobi, sắt, nhôm hoặc titan tùy từng mác. Nhờ đó, vật liệu có thể đáp ứng tốt hơn trong nhiều môi trường chịu nhiệt, chống oxy hóa và chống ăn mòn.
Tuy nhiên, Inconel không phải là một mác vật liệu duy nhất. Inconel là một nhóm hợp kim, trong đó các mác như Inconel 600, Inconel 601, Inconel 625, Inconel 718 có đặc tính và mục tiêu sử dụng khác nhau. Chọn sai mác Inconel vẫn có thể gây lãng phí chi phí hoặc không đạt yêu cầu kỹ thuật.
Bài viết này giúp doanh nghiệp hiểu rõ Inconel là gì, đặc tính nổi bật, các mác phổ biến, ứng dụng công nghiệp và cách chuẩn bị thông tin khi cần UnicoSteel tư vấn báo giá, cung cấp và gia công Inconel theo bản vẽ.
Inconel thuộc nhóm vật liệu nào?
Inconel thuộc nhóm hợp kim nền niken. Đây là nhóm vật liệu cao cấp hơn nhiều loại thép carbon, thép hợp kim thông thường và inox phổ thông trong một số điều kiện đặc biệt.
Có thể hiểu đơn giản:
- Thép carbon lấy sắt và carbon làm nền chính.
- Inox lấy sắt, crom và niken làm hệ nền chủ yếu.
- Inconel lấy niken làm nền chính, kết hợp crom và các nguyên tố hợp kim đặc biệt.
Nhờ nền niken cao, Inconel thường có khả năng ổn định tốt hơn trong nhiều môi trường nhiệt và ăn mòn. Crom giúp tăng khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn. Molypden giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn rỗ/khe trong môi trường chloride. Niobi, titan hoặc nhôm có thể giúp tăng bền hoặc cải thiện tính chất ở nhiệt độ cao tùy từng mác.

Inconel thuộc nhóm hợp kim nền niken, là nhóm vật liệu cao cấp hơn nhiều loại thép carbon, thép hợp kim thông thường và inox phổ thông trong một số điều kiện đặc biệt I Unicosteel
Vì sao Inconel được dùng trong môi trường khắc nghiệt?
Inconel được dùng trong môi trường khắc nghiệt vì nhiều mác trong nhóm này có sự kết hợp giữa khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa, chống ăn mòn và giữ cơ tính tốt hơn vật liệu thông dụng.
Các lý do chính gồm:
Nền niken ổn định trong môi trường khó
Niken giúp vật liệu ổn định trong nhiều môi trường ăn mòn và nhiệt độ cao. Đây là nền tảng quan trọng tạo nên khả năng làm việc của Inconel trong hóa chất, dầu khí, hàng hải, lò công nghiệp và thiết bị nhiệt.
Crom hỗ trợ chống oxy hóa và ăn mòn
Crom giúp hình thành lớp oxit bảo vệ trên bề mặt vật liệu. Lớp bảo vệ này hỗ trợ chống oxy hóa trong môi trường khí nóng và hạn chế ăn mòn trong nhiều điều kiện phù hợp.
Molypden tăng khả năng chống ăn mòn chloride
Ở các mác như Inconel 625, molypden là nguyên tố quan trọng giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe trong môi trường chloride, nước biển hoặc hóa chất phù hợp.
Niobi, nhôm, titan hỗ trợ tính chất đặc biệt
Tùy mác, các nguyên tố như niobi, nhôm hoặc titan có thể hỗ trợ tăng bền, ổn định tổ chức hoặc cải thiện khả năng chống oxy hóa. Ví dụ Inconel 718 có niobi và titan để đạt độ bền cao sau xử lý nhiệt phù hợp, còn Inconel 601 có nhôm để hỗ trợ chống oxy hóa nhiệt.
Phù hợp với chi tiết có chi phí dừng máy cao
Trong dầu khí, hóa chất, lò công nghiệp hoặc thiết bị áp lực, hỏng một chi tiết nhỏ cũng có thể gây dừng hệ thống. Vì vậy, vật liệu như Inconel thường được cân nhắc khi cần tối ưu tuổi thọ và độ tin cậy trong điều kiện phù hợp.
Đặc tính nổi bật của hợp kim Inconel
Chịu nhiệt tốt
Nhiều mác Inconel có khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao tốt hơn inox thông dụng. Vật liệu thường được dùng trong lò công nghiệp, hệ thống khí nóng, burner, thiết bị xử lý nhiệt, turbine, exhaust system và chi tiết nhiệt công nghiệp.
Chống oxy hóa tốt
Một số mác Inconel, đặc biệt là Inconel 601, được biết đến với khả năng chống oxy hóa nhiệt tốt trong nhiều điều kiện khí nóng phù hợp. Đây là yếu tố quan trọng để hạn chế bong vảy, suy giảm bề mặt và giảm tuổi thọ chi tiết.
Chống ăn mòn cao
Inconel 625 và một số mác khác có khả năng chống ăn mòn cao trong nhiều môi trường chloride, axit, nước biển, hóa chất, dầu khí và hàng hải phù hợp.
Giữ cơ tính tốt trong điều kiện khắc nghiệt
Một số mác Inconel có thể duy trì độ bền tốt ở nhiệt độ cao hoặc trong môi trường tải trọng phức tạp. Inconel 718 là ví dụ điển hình trong nhóm cần cường độ cao.
Có thể gia công và hàn trong điều kiện phù hợp
Inconel có thể được cắt, tiện, phay, khoan, chấn, cuốn, uốn, hàn và gia công theo bản vẽ. Tuy nhiên, do là hợp kim niken, Inconel thường khó gia công hơn thép carbon và nhiều mác inox thông dụng. Cần chọn dao cụ, chế độ cắt, vật liệu hàn và quy trình phù hợp.
Phù hợp với dự án yêu cầu chứng chỉ
Inconel thường dùng trong các dự án kỹ thuật cao, vì vậy vật liệu thường cần MTC, CO/CQ, PMI, kiểm tra kích thước, kiểm tra bề mặt, NDT hoặc chứng từ theo yêu cầu nghiệm thu.

Inconel 625 và một số mác khác có khả năng chống ăn mòn cao trong nhiều môi trường chloride, axit, nước biển, hóa chất, dầu khí và hàng hải phù hợp I Unicosteel
Các mác Inconel phổ biến trong công nghiệp
Inconel 600
Inconel 600 là hợp kim niken – crom – sắt, thường được dùng trong nhiều môi trường nhiệt và ăn mòn phù hợp. Đây là một trong những mác Inconel phổ biến, có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn trong nhiều điều kiện công nghiệp.
Tên gọi thường gặp:
- Inconel 600.
- Alloy 600.
- UNS N06600.
- EN 2.4816.
- NiCr15Fe.
Inconel 600 phù hợp khi bản vẽ yêu cầu Alloy 600 hoặc môi trường làm việc đã được đánh giá phù hợp với mác này.
Inconel 601
Inconel 601 là hợp kim niken – crom – sắt có bổ sung nhôm. Điểm nổi bật của mác này là khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.
Tên gọi thường gặp:
- Inconel 601.
- Alloy 601.
- UNS N06601.
- EN 2.4851.
- NiCr23Fe.
Inconel 601 thường được cân nhắc khi trọng tâm là chịu nhiệt và chống oxy hóa, không phải khi trọng tâm chính là chống chloride hoặc axit mạnh.
Inconel 625
Inconel 625 là hợp kim niken – crom – molypden – niobi, nổi bật nhờ khả năng chống ăn mòn cao trong nhiều môi trường chloride, axit, biển, dầu khí và hóa chất phù hợp.
Tên gọi thường gặp:
- Inconel 625.
- Alloy 625.
- UNS N06625.
- EN 2.4856.
- NiCr22Mo9Nb.
Inconel 625 thường được chọn khi inox 316L, 904L, Duplex 2205 hoặc Super Duplex 2507 cần được đánh giá thêm trong môi trường ăn mòn cao.
Inconel 718
Inconel 718 là hợp kim niken – crom – sắt có niobi, molypden, titan và nhôm, thuộc nhóm hợp kim niken hóa bền kết tủa. Điểm nổi bật của Inconel 718 là độ bền cao trong điều kiện phù hợp, đặc biệt trong các ứng dụng cần cường độ cơ học cao.
Tên gọi thường gặp:
- Inconel 718.
- Alloy 718.
- UNS N07718.
- EN 2.4668.
- NiCr19Fe19Nb5Mo3.
Inconel 718 không nên được chọn chỉ vì “chịu nhiệt”. Mác này cần được chọn khi chi tiết yêu cầu độ bền cao và xử lý nhiệt phù hợp theo tiêu chuẩn/bản vẽ.
So sánh nhanh Inconel 600, 601, 625 và 718
| Tiêu chí | Inconel 600 | Inconel 601 | Inconel 625 | Inconel 718 |
| Nhóm vật liệu | Ni-Cr-Fe | Ni-Cr-Fe-Al | Ni-Cr-Mo-Nb | Ni-Cr-Fe-Nb-Mo-Ti-Al |
| Trọng tâm đặc tính | Chịu nhiệt/ăn mòn tổng quát | Chống oxy hóa nhiệt | Chống ăn mòn cao | Độ bền cao |
| Chịu nhiệt | Tốt | Rất tốt trong oxy hóa nhiệt | Tốt trong điều kiện phù hợp | Tốt, kèm cường độ cao |
| Chống ăn mòn chloride | Trung bình đến tốt tùy môi trường | Không phải trọng tâm chính | Tốt trong nhiều điều kiện | Tùy môi trường, không phải lựa chọn chính cho chống ăn mòn |
| Khả năng hàn | Có thể hàn phù hợp | Có thể hàn phù hợp | Có thể hàn phù hợp | Cần kiểm soát theo quy trình |
| Khả năng gia công | Khó hơn thép/inox thông dụng | Khó hơn thép/inox thông dụng | Khó hơn thép/inox thông dụng | Khó gia công hơn, cần kiểm soát tốt |
| Ứng dụng chính | Thiết bị nhiệt, hóa chất | Lò, khí nóng, burner | Dầu khí, biển, hóa chất | Hàng không, turbine, fastener chịu lực cao |
| Khi nên chọn | Cần Alloy 600 theo bản vẽ | Cần chống oxy hóa nhiệt | Cần chống ăn mòn cao | Cần cường độ cao và xử lý nhiệt phù hợp |
Inconel khác inox như thế nào?
Inconel và inox đều có thể chống ăn mòn, nhưng bản chất vật liệu khác nhau.
| Tiêu chí | Inox | Inconel |
| Nền vật liệu | Sắt là nền chính | Niken là nền chính |
| Thành phần chính | Fe, Cr, Ni tùy mác | Ni, Cr và nguyên tố hợp kim đặc biệt |
| Mác phổ biến | 304, 316L, 310S, 904L, 2205, 2507 | 600, 601, 625, 718 |
| Chống ăn mòn | Tốt đến rất cao tùy mác | Cao trong nhiều môi trường đặc biệt tùy mác |
| Chịu nhiệt | Tốt với mác chịu nhiệt như 309S/310S | Tốt hơn trong nhiều môi trường nhiệt khắc nghiệt tùy mác |
| Chi phí | Thường thấp hơn Inconel | Thường cao hơn inox |
| Gia công | Dễ hơn Inconel trong nhiều trường hợp | Khó hơn, tốn dao cụ và thời gian hơn |
| Ứng dụng | Thực phẩm, y tế, hóa chất nhẹ, kết cấu, trang trí | Dầu khí, hóa chất nặng, lò, hàng không, offshore, thiết bị đặc biệt |
Có thể hiểu ngắn gọn: inox phù hợp nhiều ứng dụng công nghiệp phổ biến; Inconel được chọn khi môi trường vượt quá khả năng của inox hoặc bản vẽ yêu cầu vật liệu nền niken.
Tuy nhiên, không phải lúc nào Inconel cũng tốt hơn inox về mặt kinh tế. Nếu môi trường chỉ cần inox 304, 316L hoặc 310S đã đủ, chọn Inconel có thể làm tăng chi phí không cần thiết.
Inconel khác Incoloy và Hastelloy như thế nào?
Ngoài Inconel, khách hàng B2B cũng thường gặp các nhóm vật liệu như Incoloy và Hastelloy. Đây đều là các nhóm hợp kim dùng trong môi trường đặc biệt, nhưng trọng tâm ứng dụng có thể khác nhau.
| Nhóm vật liệu | Đặc điểm định hướng | Ví dụ mác phổ biến | Ứng dụng tham khảo |
| Inconel | Hợp kim nền niken, mạnh về chịu nhiệt/chống ăn mòn tùy mác | 600, 601, 625, 718 | Lò, dầu khí, hóa chất, hàng không, offshore |
| Incoloy | Thường là hợp kim Fe-Ni-Cr, dùng nhiều trong thiết bị nhiệt/ăn mòn | 800, 800H, 825 | Heat exchanger, lò, hóa chất, dầu khí |
| Hastelloy | Hợp kim niken chuyên chống ăn mòn hóa chất mạnh | C-276, C-22 | Hóa chất nặng, acid, môi trường ăn mòn rất cao |
Không nên thay Inconel bằng Incoloy hoặc Hastelloy chỉ dựa trên cảm giác “đều là hợp kim niken”. Cần đối chiếu bản vẽ, tiêu chuẩn, môi trường, nhiệt độ, áp suất, hóa chất và chứng chỉ vật liệu.
Khi nào nên chọn Inconel?
Doanh nghiệp nên chọn Inconel khi môi trường làm việc vượt quá khả năng của thép carbon, thép hợp kim thông thường hoặc inox phổ biến.
Nên cân nhắc Inconel khi:
- Chi tiết làm việc ở nhiệt độ cao.
- Chi tiết tiếp xúc khí nóng hoặc môi trường oxy hóa nhiệt.
- Môi trường có chloride, nước biển hoặc hóa chất ăn mòn.
- Thiết bị dùng trong dầu khí, hóa chất, offshore hoặc hàng hải.
- Chi tiết cần chống ăn mòn tốt hơn inox thông dụng.
- Chi tiết cần độ bền cao ở nhiệt độ phù hợp.
- Bản vẽ yêu cầu Inconel 600, 601, 625, 718 hoặc mác cụ thể.
- Dự án cần MTC, PMI, tiêu chuẩn vật liệu rõ ràng.
- Chi phí dừng máy cao và cần tối ưu tuổi thọ chi tiết.
- Có yêu cầu gia công vật liệu đặc biệt theo bản vẽ.
Doanh nghiệp đang cần chọn Inconel cho chi tiết chịu nhiệt, chống ăn mòn, dầu khí, hóa chất, lò công nghiệp hoặc thiết bị áp lực? Hãy gửi bản vẽ, mác vật liệu, môi trường làm việc, nhiệt độ, áp suất, kích thước và số lượng cho UnicoSteel để được tư vấn mác phù hợp.
Ứng dụng thực tế của Inconel trong công nghiệp
Inconel là nhóm hợp kim niken được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa và chống ăn mòn tốt tùy theo từng mác vật liệu. Tùy điều kiện làm việc, doanh nghiệp có thể lựa chọn Inconel 600, Inconel 601, Inconel 625, Inconel 718 hoặc các mác phù hợp khác cho chi tiết chịu nhiệt, chịu ăn mòn, chịu tải hoặc gia công theo bản vẽ kỹ thuật.
Lò công nghiệp, khí nóng và hệ thống chịu nhiệt
Inconel được dùng trong nhiều hệ thống nhiệt nhờ khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa tốt. Vật liệu này có thể được gia công thành ống lò, ống bức xạ, đầu đốt, trục nhiệt, gá đỡ trong lò, bulông chịu nhiệt, thanh treo chịu nhiệt, chi tiết khí nóng, thiết bị xử lý nhiệt, phụ kiện lò và chi tiết trong hệ thống oxy hóa nhiệt.
Với nhóm ứng dụng này, Inconel 601 thường được cân nhắc khi trọng tâm là chống oxy hóa trong môi trường nhiệt độ cao. Inconel 600 hoặc các mác khác cũng có thể phù hợp tùy theo nhiệt độ làm việc, chu kỳ nhiệt, thành phần khí và yêu cầu tuổi thọ của chi tiết.

Inconel là nhóm hợp kim niken được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa và chống ăn mòn tốt tùy theo từng mác vật liệu I Unicosteel
Dầu khí, hóa chất và thiết bị chịu ăn mòn
Trong ngành dầu khí và hóa chất, vật liệu có thể tiếp xúc với clorua, H2S, CO2, axit, dung môi, hóa chất xử lý, nhiệt độ và áp suất khác nhau. Inconel được sử dụng khi môi trường ăn mòn vượt quá khả năng của inox hoặc vật liệu thông dụng.
Các ứng dụng thường gặp gồm ống dầu khí, thiết bị hóa chất, bồn hóa chất, thiết bị trao đổi nhiệt, tháp xử lý khí, tấm lót chịu ăn mòn, thiết bị áp lực, cụm công nghệ, chi tiết trong môi trường chua và phụ kiện chống ăn mòn theo bản vẽ. Với nhóm này, Inconel 625 thường được cân nhắc khi yêu cầu chính là chống ăn mòn cao, nhưng vẫn cần đối chiếu tiêu chuẩn dự án, môi trường hóa chất, độ pH, nhiệt độ và quy trình hàn.
Hàng hải, công trình ngoài khơi và môi trường clorua
Môi trường hàng hải và công trình ngoài khơi thường có clorua, hơi muối, nước biển, độ ẩm cao và điều kiện vận hành liên tục. Inconel được cân nhắc cho các vị trí cần khả năng chống ăn mòn cao, đặc biệt khi chi tiết tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với nước biển.
Inconel có thể được dùng cho thiết bị ngoài khơi, hệ thống nước biển, đường ống hàng hải, thiết bị trao đổi nhiệt dùng nước biển, chi tiết tiếp xúc hơi muối, tấm lót chống ăn mòn, chi tiết trong hệ thống khử muối, thiết bị xử lý nước biển và cụm hàn lắp chịu clorua. Khi lựa chọn, cần đánh giá dòng chảy, nước tù, khe hở, nhiệt độ, áp suất và tuổi thọ yêu cầu.
Hàng không, năng lượng và chi tiết chịu nhiệt tải cao
Một số mác Inconel như Inconel 718 được sử dụng cho các chi tiết cần độ bền cao trong điều kiện nhiệt và tải trọng phù hợp. Vật liệu này thường được cân nhắc khi chi tiết vừa cần cường độ cao, vừa phải duy trì độ ổn định trong môi trường làm việc khắt khe.
Các ứng dụng có thể gồm chi tiết tua-bin, chi tiết siết chịu lực cao, bulông đặc biệt, trục đặc biệt, chi tiết trong ngành năng lượng, chi tiết động cơ trong điều kiện phù hợp, lò xo chịu nhiệt, vòng chịu nhiệt và chi tiết yêu cầu cường độ cao sau xử lý nhiệt. Với nhóm này, cần kiểm soát rất kỹ mác vật liệu, tiêu chuẩn, quy trình xử lý nhiệt, cơ tính, chứng chỉ vật liệu và kiểm tra sau gia công.
Các dạng cung cấp Inconel phổ biến
Inconel có thể được cung cấp dưới nhiều dạng quy cách để phục vụ chế tạo và gia công công nghiệp.
| Dạng cung cấp | Ứng dụng tham khảo |
| Tấm Inconel | Bồn hóa chất, tấm lót, tấm vách, thiết bị áp lực, chi tiết cắt/chấn/hàn |
| Ống Inconel | Dầu khí, hóa chất, heat exchanger, hàng hải, hệ thống nước biển, ống lò |
| Thanh Inconel | Trục, chốt, bu lông, ty ren, gá đỡ, chi tiết tiện/phay |
| Dây Inconel | Lò xo, dây chịu nhiệt, chi tiết nhỏ theo yêu cầu |
| Bích Inconel | Kết nối đường ống chịu nhiệt/chống ăn mòn |
| Phụ kiện Inconel | Co, tê, reducer, fitting cho hệ thống đặc biệt |
| Phôi rèn Inconel | Trục lớn, chi tiết chịu tải, chi tiết đặc biệt |
| Chi tiết gia công | Gia công theo bản vẽ, mẫu, CAD/DXF hoặc yêu cầu dự án |
Khi đặt hàng, cần ghi rõ mác Inconel, dạng vật liệu, tiêu chuẩn, kích thước, số lượng, trạng thái cung cấp và yêu cầu chứng chỉ.
Liên hệ UnicoSteel – tư vấn, cung cấp và gia công Inconel theo bản vẽ
UnicoSteel hỗ trợ doanh nghiệp lựa chọn, cung cấp và gia công hợp kim niken, Inconel, Incoloy, inox chịu nhiệt, inox chống ăn mòn, duplex, super duplex, thép hợp kim và chi tiết cơ khí theo yêu cầu thực tế.
Doanh nghiệp đang cần Inconel cho chi tiết chịu nhiệt, chống ăn mòn, dầu khí, hóa chất, hàng hải, lò công nghiệp hoặc thiết bị áp lực? Hãy liên hệ UnicoSteel và gửi thông tin kỹ thuật để được tư vấn đúng mác vật liệu, đúng quy cách và đúng phương án gia công.

Inconel là nhóm hợp kim nền niken được sử dụng trong nhiều môi trường công nghiệp khắc nghiệt nhờ khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa, chống ăn mòn và giữ cơ tính tốt tùy từng mác. Các mác phổ biến như Inconel 600, 601, 625 và 718 có đặc tính khác nhau, không nên chọn hoặc thay thế tùy tiện.
Inconel 601 thường được cân nhắc khi trọng tâm là chống oxy hóa nhiệt trong lò, khí nóng và hệ thống nhiệt. Inconel 625 phù hợp hơn với môi trường chloride, axit, biển, dầu khí và hóa chất cần chống ăn mòn cao. Inconel 718 phù hợp với chi tiết cần cường độ cao và xử lý nhiệt theo yêu cầu. Inconel 600 là mác phổ biến cho nhiều ứng dụng nhiệt và ăn mòn phù hợp.
Điểm quan trọng là Inconel không phải vật liệu dùng chung cho mọi môi trường. Doanh nghiệp cần chọn theo mác cụ thể, tiêu chuẩn, nhiệt độ, áp suất, hóa chất, chloride, pH, tải trọng, yêu cầu hàn, chứng chỉ và điều kiện nghiệm thu.
Để đặt hàng hiệu quả, khách hàng nên gửi bản vẽ, mác Inconel, tiêu chuẩn, kích thước, số lượng, môi trường làm việc, nhiệt độ, áp suất, hóa chất tiếp xúc và công đoạn gia công. UnicoSteel có thể hỗ trợ tư vấn, cung cấp và gia công Inconel theo yêu cầu thực tế của từng dự án.
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI UNICO
Kinh doanh 01: 0969267880 (Mr.Hoàng)
Kinh doanh 02: 0904123459 (Mr.Mạnh)
Kinh doanh 03: 0936157449 (Mr.Thành)
Kinh doanh 04: 0936084349 (Ms.Linh)
Hotline Miền Nam: 0967083036 (Mr.Khoa)
Kinh doanh Miền Nam: 0969856576 (Ms.Yến)
Email: sales@unicosteel.com.vn

Bình luận