Tấm Inconel 718: Đặc điểm, thông số kỹ thuật và ứng dụng chịu lực, chịu nhiệt
Trong các ngành aerospace, turbine, năng lượng, thiết bị áp lực, khuôn nhiệt và cơ khí đặc chủng, vật liệu không chỉ cần chống ăn mòn hoặc chịu nhiệt đơn thuần. Nhiều chi tiết còn phải chịu tải cơ học cao, áp suất, rung, chu kỳ nhiệt, biến dạng nhiệt và yêu cầu cơ tính ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
Nếu chọn sai vật liệu, tấm vách, chi tiết turbine, tấm khuôn, đồ gá nhiệt, chi tiết áp lực hoặc linh kiện đặc chủng có thể bị biến dạng, nứt, mất cơ tính, không đạt độ cứng, không đạt nghiệm thu hoặc giảm tuổi thọ vận hành. Với các hệ thống có chi phí dừng máy cao, lỗi vật liệu thường gây thiệt hại lớn hơn rất nhiều so với chi phí mua phôi ban đầu.
Tấm Inconel 718 là một trong những vật liệu hợp kim niken siêu bền được sử dụng cho các chi tiết cần kết hợp giữa độ bền cao, khả năng chịu nhiệt và độ ổn định trong môi trường làm việc khó. Đây là vật liệu thường được cân nhắc cho aerospace, turbine, thiết bị áp lực, khuôn nhiệt và chi tiết máy đặc chủng.
Tuy nhiên, Inconel 718 không nên được chọn chỉ vì tên gọi “siêu bền” hoặc “chịu nhiệt”. Vật liệu này có cơ chế hóa bền kết tủa, cần kiểm soát trạng thái cung cấp, quy trình xử lý nhiệt, cơ tính, tiêu chuẩn, khả năng gia công và yêu cầu nghiệm thu trước khi đưa vào sản xuất.
Bài viết này giúp doanh nghiệp hiểu rõ tấm Inconel 718 là gì, đặc điểm, thông số kỹ thuật, ưu điểm, ứng dụng thực tế và cách UnicoSteel hỗ trợ cung cấp, gia công theo bản vẽ.

Tấm Inconel 718 là tấm hợp kim niken – crom – sắt có niobi, molypden, titan và nhôm, nổi bật ở độ bền cao, khả năng chịu nhiệt và làm việc tốt trong nhiều môi trường khắc nghiệt. Vật liệu phù hợp cho aerospace, turbine, thiết bị áp lực, khuôn nhiệt và chi tiết đặc chủng theo bản vẽ I Unicosteel
Giới thiệu sản phẩm tấm Inconel 718 tại UnicoSteel
Tấm Inconel 718 là tấm hợp kim niken – crom – sắt có bổ sung niobi, molypden, titan và nhôm, nổi bật ở khả năng đạt độ bền cao sau xử lý nhiệt phù hợp. Vật liệu được sử dụng trong các chi tiết yêu cầu cơ tính cao, chịu nhiệt, chịu tải và làm việc trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Tấm Inconel 718 là gì?
Tấm Inconel 718 là tấm hợp kim nền niken có khả năng hóa bền kết tủa, thường được biết đến với các ký hiệu như Alloy 718, UNS N07718, EN 2.4668 hoặc NiCr19Fe19Nb5Mo3 tùy hệ tiêu chuẩn.
Khác với Inconel 625 – thường được nhắc đến nhiều ở khả năng chống ăn mòn cao, Inconel 718 nổi bật hơn ở độ bền cơ học cao sau quá trình xử lý nhiệt phù hợp. Vật liệu này được dùng trong các chi tiết cần chịu tải, chịu nhiệt và duy trì cơ tính trong điều kiện làm việc khó.
Tấm Inconel 718 có thể được cung cấp ở dạng tấm nguyên khổ, tấm cắt theo kích thước, phôi tấm, tấm gia công thô hoặc chi tiết gia công theo bản vẽ.
Inconel 718 thuộc nhóm vật liệu nào?
Inconel 718 thuộc nhóm hợp kim nền niken hóa bền kết tủa. Đây là nhóm vật liệu được thiết kế để đạt độ bền cao thông qua xử lý nhiệt phù hợp, thường gồm các bước như xử lý dung dịch và hóa già theo yêu cầu tiêu chuẩn hoặc bản vẽ.
Vì vậy, khi chọn Inconel 718, cần xác định đúng mục tiêu: cơ tính cao, chịu tải, chịu nhiệt và yêu cầu kỹ thuật đặc chủng, không chỉ chọn vì “Inconel” là vật liệu cao cấp.
Tại UnicoSteel, khách hàng có thể gửi bản vẽ, tiêu chuẩn, chiều dày, kích thước, số lượng, trạng thái vật liệu, yêu cầu nhiệt luyện, độ cứng, cơ tính, môi trường làm việc và công đoạn gia công. Đội ngũ kỹ thuật sẽ tư vấn quy cách vật liệu, phương án cắt, phay, khoan, chấn, hàn, xử lý nhiệt và kiểm tra phù hợp.
Đặc điểm nổi bật của tấm Inconel 718
Độ bền cao sau xử lý nhiệt phù hợp
Điểm nổi bật nhất của Inconel 718 là khả năng đạt độ bền cao nhờ cơ chế hóa bền kết tủa. Đây là lý do vật liệu được sử dụng trong nhiều chi tiết chịu lực, fastener, turbine component, aerospace component và thiết bị đặc chủng.
Khả năng chịu nhiệt tốt trong điều kiện phù hợp
Inconel 718 có thể duy trì cơ tính tốt trong môi trường nhiệt độ cao hơn nhiều vật liệu thông dụng. Tuy nhiên, giới hạn nhiệt độ làm việc thực tế cần đánh giá theo tiêu chuẩn, trạng thái xử lý nhiệt, tải trọng, thời gian làm việc và môi trường vận hành.
Chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp
Inconel 718 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường phù hợp nhờ nền niken và crom. Tuy nhiên, nếu trọng tâm chính là chống chloride, axit, nước biển hoặc hóa chất ăn mòn cao, Inconel 625 có thể là lựa chọn cần được cân nhắc song song.
Phù hợp cho chi tiết yêu cầu độ ổn định cao
Trong turbine, aerospace, năng lượng và thiết bị áp lực, chi tiết thường yêu cầu cơ tính ổn định, kiểm soát kích thước và khả năng làm việc bền bỉ. Inconel 718 phù hợp cho nhóm yêu cầu này khi quy trình vật liệu và xử lý nhiệt được kiểm soát đúng.
Có thể gia công thành chi tiết kỹ thuật cao
Tấm Inconel 718 có thể được cắt, phay, khoan, mài, chấn trong điều kiện phù hợp, hàn và gia công theo bản vẽ. Tuy nhiên, vật liệu khó gia công hơn thép carbon và inox thông dụng, nên cần lựa chọn dao cụ, chế độ cắt, làm mát và trình tự gia công phù hợp.
Phù hợp dự án yêu cầu chứng chỉ nghiêm ngặt
Các ứng dụng aerospace, turbine, thiết bị áp lực hoặc năng lượng thường yêu cầu chứng chỉ MTC, PMI, cơ tính, độ cứng, xử lý nhiệt, NDT hoặc báo cáo kiểm tra theo tiêu chuẩn dự án. Đây là nhóm vật liệu cần kiểm soát truy xuất rõ ràng.

Inconel 718 có thể duy trì cơ tính tốt trong môi trường nhiệt độ cao hơn nhiều vật liệu thông dụng. Tuy nhiên, giới hạn nhiệt độ làm việc thực tế cần đánh giá theo tiêu chuẩn, trạng thái xử lý nhiệt, tải trọng, thời gian làm việc và môi trường vận hành I Unicosteel
Thông số kỹ thuật tấm Inconel 718
| Hạng mục | Thông tin tham khảo |
| Tên sản phẩm | Tấm Inconel 718 |
| Tên gọi khác | Alloy 718, UNS N07718, EN 2.4668, NiCr19Fe19Nb5Mo3 |
| Nhóm vật liệu | Hợp kim niken hóa bền kết tủa, độ bền cao |
| Dạng cung cấp | Tấm nguyên khổ, tấm cắt, phôi tấm, chi tiết gia công |
| Trạng thái cung cấp | Solution treated, aged, annealed hoặc theo tiêu chuẩn/nhà sản xuất |
| Tiêu chuẩn thường gặp | ASTM/ASME, AMS, EN/DIN hoặc theo yêu cầu dự án |
| Bề mặt | Bề mặt tấm công nghiệp, pickled, ground hoặc theo nguồn cung |
| Công đoạn gia công | Cắt, phay, khoan, vát mép, mài, hàn, xử lý nhiệt, kiểm tra |
| Ứng dụng | Aerospace, turbine, thiết bị áp lực, khuôn nhiệt, chi tiết đặc chủng |
| Chứng từ | MTC, CO/CQ, PMI, cơ tính, độ cứng, heat treatment report nếu yêu cầu |
| Lưu ý | Cần chọn theo cơ tính, nhiệt luyện, tải trọng, nhiệt độ, tiêu chuẩn và bản vẽ |
Thành phần hóa học tham khảo của Inconel 718
| Nguyên tố | Hàm lượng tham khảo |
| Ni + Co | Khoảng 50–55% |
| Cr | Khoảng 17–21% |
| Fe | Phần còn lại đáng kể |
| Nb + Ta | Khoảng 4,75–5,50% |
| Mo | Khoảng 2,80–3,30% |
| Ti | Khoảng 0,65–1,15% |
| Al | Khoảng 0,20–0,80% |
| Co | Tối đa khoảng 1,0% tùy tiêu chuẩn |
| C | Tối đa khoảng 0,08% |
| Mn | Tối đa khoảng 0,35% |
| Si | Tối đa khoảng 0,35% |
| P/S | Giới hạn thấp theo tiêu chuẩn |
Bảng trên chỉ mang tính tham khảo.
Ưu điểm của tấm Inconel 718 trong chi tiết chịu lực, chịu nhiệt
Đáp ứng yêu cầu cơ tính cao
Inconel 718 được lựa chọn khi chi tiết cần độ bền kéo, giới hạn chảy và độ ổn định cơ học cao hơn nhiều vật liệu thông dụng. Đây là lợi thế quan trọng trong các chi tiết chịu lực, chịu áp suất, chịu rung hoặc làm việc ở nhiệt độ cao.
Phù hợp chi tiết làm việc trong môi trường nhiệt tải cao
Nhiều chi tiết trong turbine, năng lượng, thiết bị áp lực và khuôn nhiệt không chỉ chịu nhiệt mà còn chịu tải. Inconel 718 giúp đáp ứng tốt hơn nhóm yêu cầu kết hợp này so với các vật liệu chỉ mạnh về chống gỉ hoặc chỉ mạnh về chịu nhiệt.
Có thể xử lý nhiệt để đạt yêu cầu kỹ thuật
Do là hợp kim hóa bền kết tủa, Inconel 718 có thể được xử lý nhiệt theo quy trình phù hợp để đạt cơ tính mục tiêu. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với nhiều mác inox austenitic thông dụng.
Phù hợp chi tiết đặc chủng cần truy xuất vật liệu
Trong các dự án kỹ thuật cao, khả năng truy xuất vật liệu, MTC, kiểm tra cơ tính và kiểm soát xử lý nhiệt rất quan trọng. Inconel 718 thường được dùng trong nhóm đơn hàng cần hồ sơ kỹ thuật rõ ràng.
Gia công được nhiều dạng phôi tấm
Tấm Inconel 718 có thể cắt theo kích thước, phay mặt, khoan lỗ, vát mép, mài tinh hoặc gia công thành chi tiết theo bản vẽ. Điều này giúp doanh nghiệp sử dụng linh hoạt trong chế tạo thiết bị và chi tiết đặc chủng.
Tối ưu chi phí vòng đời trong ứng dụng phù hợp
Chi phí vật liệu Inconel 718 thường cao, nhưng trong các chi tiết quan trọng có chi phí dừng máy lớn, vật liệu phù hợp có thể giúp giảm rủi ro hỏng hóc và tối ưu chi phí vòng đời.
So sánh tấm Inconel 718 với Inconel 625, Inconel 601, inox 310S và thép hợp kim chịu lực
| Vật liệu | Đặc điểm chính | Khi nào nên cân nhắc |
| Inox 310S | Inox austenitic chịu nhiệt | Chi tiết chịu nhiệt ở mức phù hợp, cần tối ưu chi phí |
| Thép SCM440/42CrMo4 | Thép hợp kim Cr-Mo chịu lực, có thể tôi ram | Trục/chi tiết chịu lực thông thường, không cần nền niken |
| Thép công cụ nhiệt | Dùng cho khuôn, đồ gá, chi tiết nóng tùy mác | Khuôn nhiệt, chi tiết làm việc nóng cần độ cứng/mài mòn |
| Inconel 601 | Hợp kim niken nổi bật về chống oxy hóa nhiệt | Lò, khí nóng, radiant tube, bu lông/gá đỡ chịu nhiệt |
| Inconel 625 | Hợp kim niken chống ăn mòn cao | Chloride, axit, biển, dầu khí, hóa chất |
| Inconel 718 | Hợp kim niken hóa bền, độ bền cao | Aerospace, turbine, thiết bị áp lực, chi tiết chịu lực nhiệt |
- Chọn inox 310S khi yêu cầu chịu nhiệt ở mức phù hợp và cần tối ưu chi phí.
- Chọn SCM440/42CrMo4 khi cần thép hợp kim chịu lực, có thể tôi ram, nhưng không cần nền niken.
- Chọn thép công cụ nhiệt khi ứng dụng là khuôn, đồ gá hoặc chi tiết nóng có yêu cầu riêng về độ cứng/mài mòn.
- Chọn Inconel 601 khi trọng tâm là chống oxy hóa nhiệt.
- Chọn Inconel 625 khi trọng tâm là chống ăn mòn cao.
- Chọn Inconel 718 khi trọng tâm là độ bền cao, chịu lực và chịu nhiệt trong môi trường khắc nghiệt.
Khi nào nên chọn tấm Inconel 718?
Doanh nghiệp nên chọn tấm Inconel 718 khi chi tiết cần độ bền cao, chịu lực, chịu nhiệt và làm việc trong điều kiện kỹ thuật đặc chủng.
Nên chọn tấm Inconel 718 khi:
- Bản vẽ yêu cầu Alloy 718, UNS N07718 hoặc EN 2.4668.
- Chi tiết cần cơ tính cao sau xử lý nhiệt.
- Chi tiết làm việc trong turbine hoặc thiết bị năng lượng.
- Chi tiết thuộc lĩnh vực aerospace/hàng không.
- Chi tiết làm việc trong thiết bị áp lực đặc chủng.
- Chi tiết cần chịu tải ở nhiệt độ cao trong điều kiện phù hợp.
- Cần phôi tấm để gia công chi tiết đặc biệt.
- Cần kiểm soát cơ tính, độ cứng, MTC và xử lý nhiệt.
- Inox hoặc thép hợp kim thông thường không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
- Dự án yêu cầu vật liệu nền niken có độ bền cao.
Doanh nghiệp đang cần tấm Inconel 718 cho aerospace, turbine, thiết bị áp lực, khuôn nhiệt hoặc chi tiết chịu lực nhiệt theo bản vẽ? Hãy gửi chiều dày, kích thước, tiêu chuẩn, trạng thái vật liệu, yêu cầu cơ tính, nhiệt luyện và số lượng cho UnicoSteel để được tư vấn quy cách phù hợp.
Ứng dụng thực tế của tấm Inconel 718
Tấm Inconel 718 được sử dụng trong các chi tiết kỹ thuật cao cần độ bền lớn, khả năng chịu nhiệt và độ ổn định tốt trong môi trường làm việc khắt khe. Vật liệu này thường được cân nhắc cho ngành hàng không, năng lượng, tua-bin, thiết bị áp lực, khuôn nhiệt và các chi tiết gia công chính xác theo bản vẽ.
Hàng không, hàng không vũ trụ và chi tiết chịu tải cao
Tấm Inconel 718 được biết đến nhiều trong các ứng dụng hàng không và hàng không vũ trụ nhờ khả năng duy trì độ bền trong điều kiện nhiệt và tải trọng cao. Vật liệu này có thể được dùng cho chi tiết kết cấu chịu nhiệt, chi tiết hàng không vũ trụ theo bản vẽ, tấm gia công linh kiện chịu tải cao, chi tiết lắp trong vùng nhiệt, tấm vách kỹ thuật, phụ kiện đặc chủng, chi tiết cần truy xuất vật liệu và phôi tấm gia công chính xác.
Với nhóm ứng dụng này, cần kiểm soát chặt chẽ tiêu chuẩn vật liệu, trạng thái xử lý nhiệt, cơ tính, chất lượng bề mặt, dung sai kích thước và hồ sơ nghiệm thu. Đây là các yếu tố quan trọng để bảo đảm chi tiết đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật trước khi đưa vào sử dụng.
Tua-bin, năng lượng và chi tiết nhiệt công nghiệp
Trong tua-bin và thiết bị năng lượng, vật liệu thường phải chịu nhiệt, chịu tải, chịu rung và làm việc ổn định qua nhiều chu kỳ vận hành. Tấm Inconel 718 có thể được cân nhắc cho các chi tiết cần độ bền cao trong điều kiện nhiệt độ và tải trọng phù hợp.
Các ứng dụng thường gặp gồm chi tiết tua-bin, tấm gia công trong cụm tua-bin, tấm vách chịu nhiệt tải, chi tiết năng lượng, chi tiết trong hệ thống nhiệt công nghiệp, chi tiết chịu rung và tải lặp, phôi tấm cho linh kiện nhiệt, tấm bảo vệ hoặc tấm lắp trong cụm thiết bị. Khi lựa chọn, cần xác định nhiệt độ làm việc, tải trọng, chu kỳ vận hành, môi trường khí, yêu cầu cơ tính và phương án kiểm tra sau gia công.

Các ứng dụng thường gặp gồm chi tiết tua-bin, tấm gia công trong cụm tua-bin, tấm vách chịu nhiệt tải, chi tiết năng lượng, chi tiết trong hệ thống nhiệt công nghiệp I Unicosteel
Thiết bị áp lực và cụm thiết bị đặc chủng
Trong thiết bị áp lực, vật liệu cần được lựa chọn theo tiêu chuẩn chế tạo, áp suất thiết kế, nhiệt độ thiết kế, cơ tính và yêu cầu kiểm tra. Tấm Inconel 718 có thể được cân nhắc cho một số chi tiết đặc chủng cần độ bền cao, khả năng chịu áp và ổn định trong điều kiện làm việc khắt khe.
Vật liệu này có thể được dùng cho tấm chi tiết thiết bị áp lực, tấm vách chịu tải, tấm gia cường, tấm bích đặc chủng, tấm nắp, chi tiết kết nối, chi tiết chịu áp và nhiệt, phôi tấm cho cụm thiết bị hoặc chi tiết theo tiêu chuẩn dự án. Với nhóm này, cần cung cấp rõ tiêu chuẩn chế tạo, áp suất, nhiệt độ, môi trường làm việc, yêu cầu kiểm tra không phá hủy, yêu cầu hàn và hồ sơ vật liệu.

Vật liệu này có thể được dùng cho tấm chi tiết thiết bị áp lực, tấm vách chịu tải, tấm gia cường, tấm bích đặc chủng, tấm nắp, chi tiết kết nối, chi tiết chịu áp và nhiệt I Unicosteel
Khuôn nhiệt, đồ gá nhiệt và chi tiết làm việc ở nhiệt độ cao
Tấm Inconel 718 có thể được sử dụng cho một số chi tiết khuôn nhiệt, đồ gá nhiệt hoặc chi tiết làm việc trong vùng nóng khi cần vật liệu nền niken có độ bền cao. Các ứng dụng có thể gồm tấm khuôn nhiệt trong điều kiện phù hợp, đồ gá nhiệt, tấm gá trong lò, chi tiết chịu tải ở nhiệt độ cao, tấm chịu nhiệt tải, chi tiết lắp trong thiết bị xử lý nhiệt, tấm đỡ đặc chủng và chi tiết theo bản vẽ yêu cầu Inconel 718.
Tuy nhiên, nếu ứng dụng khuôn yêu cầu chống mài mòn mạnh, độ cứng bề mặt cao hoặc làm việc trong điều kiện va đập lớn, cần so sánh thêm với thép công cụ nhiệt hoặc vật liệu khuôn chuyên dụng. Việc lựa chọn cần dựa trên tải trọng, nhiệt độ, ma sát, chu kỳ làm việc và yêu cầu tuổi thọ thực tế.
Tấm cắt, phôi tấm và chi tiết gia công theo bản vẽ
Tấm Inconel 718 có thể được gia công thành nhiều dạng chi tiết kỹ thuật cao theo bản vẽ. Các dạng chi tiết thường gặp gồm tấm cắt theo kích thước, phôi tấm gia công, tấm phay mặt, tấm khoan lỗ, tấm vát mép, tấm mài chính xác, tấm biên dạng theo file CAD/DXF, chi tiết chịu nhiệt, chi tiết chịu lực và chi tiết lắp trong cụm thiết bị đặc chủng.
Với hợp kim niken như Inconel 718, quá trình gia công cần kiểm soát dao cụ, chế độ cắt, lượng dư, biến dạng, trạng thái nhiệt luyện và kích thước sau gia công. Việc kiểm soát đúng các yếu tố này giúp chi tiết đạt dung sai, hạn chế mòn dao, giảm sai lệch kích thước và bảo đảm phù hợp với điều kiện vận hành thực tế.
Các dạng cung cấp và gia công tấm Inconel 718
Tùy nhu cầu, tấm Inconel 718 có thể được cung cấp hoặc gia công theo nhiều dạng.
| Dạng cung cấp/gia công | Nội dung |
| Tấm Inconel 718 nguyên khổ | Cung cấp theo chiều dày, khổ tấm và tiêu chuẩn |
| Tấm cắt theo kích thước | Cắt theo chiều dài, chiều rộng yêu cầu |
| Phôi tấm | Cắt phôi để phay, khoan, mài hoặc gia công tiếp |
| Tấm phay mặt | Phay thô/phay tinh theo yêu cầu bản vẽ |
| Tấm khoan lỗ | Khoan, doa, taro theo vị trí yêu cầu |
| Tấm vát mép | Vát mép hàn hoặc vát mép gia công |
| Tấm mài | Mài mặt, mài đạt dung sai nếu yêu cầu |
| Tấm chấn | Chấn trong điều kiện phù hợp, cần đánh giá bán kính và trạng thái vật liệu |
| Chi tiết theo CAD/DXF | Gia công theo file thiết kế hoặc mẫu thực tế |
| Xử lý nhiệt | Solution/aging hoặc quy trình theo yêu cầu kỹ thuật nếu có |
| Kiểm tra vật liệu | MTC, PMI, cơ tính, độ cứng, kích thước, bề mặt nếu yêu cầu |
| Đóng gói | Bảo vệ bề mặt, đánh dấu mác, giao theo tiến độ |
UnicoSteel có thể tư vấn phương án phù hợp theo tiêu chuẩn, chiều dày, kích thước, số lượng, bản vẽ, trạng thái vật liệu và yêu cầu nghiệm thu thực tế.
Liên hệ UnicoSteel – cung cấp và gia công tấm Inconel 718
UnicoSteel hỗ trợ doanh nghiệp lựa chọn, cung cấp và gia công hợp kim niken, Inconel, Incoloy, inox chịu nhiệt, inox chống ăn mòn, thép hợp kim, thép công cụ, phôi rèn và chi tiết cơ khí theo yêu cầu thực tế.
Doanh nghiệp đang cần tấm Inconel 718 cho aerospace, turbine, thiết bị áp lực, khuôn nhiệt hoặc chi tiết chịu lực – chịu nhiệt theo bản vẽ? Hãy liên hệ UnicoSteel và gửi thông tin kỹ thuật để được tư vấn đúng vật liệu, đúng trạng thái, đúng quy cách và đúng phương án gia công.
Tấm Inconel 718 là vật liệu hợp kim nền niken hóa bền kết tủa, nổi bật ở độ bền cao, khả năng chịu lực, chịu nhiệt và làm việc trong nhiều môi trường khắc nghiệt. Vật liệu được sử dụng cho aerospace, turbine, thiết bị áp lực, khuôn nhiệt, chi tiết năng lượng và các chi tiết máy đặc chủng cần cơ tính cao.
Điểm quan trọng là Inconel 718 không phải vật liệu dùng chung cho mọi môi trường. Doanh nghiệp cần chọn theo bản vẽ, tiêu chuẩn, trạng thái vật liệu, xử lý nhiệt, cơ tính, độ cứng, tải trọng, nhiệt độ, áp suất, yêu cầu hàn và điều kiện nghiệm thu. Nếu trọng tâm là chống ăn mòn chloride, axit hoặc nước biển, Inconel 625 có thể phù hợp hơn. Nếu trọng tâm là chống oxy hóa nhiệt, Inconel 601 có thể cần được cân nhắc.
Để đặt hàng hiệu quả, khách hàng nên gửi bản vẽ, mác vật liệu, tiêu chuẩn, chiều dày, kích thước, số lượng, trạng thái cung cấp, yêu cầu cơ tính, yêu cầu nhiệt luyện, môi trường làm việc và công đoạn gia công. UnicoSteel có thể hỗ trợ tư vấn, cung cấp, cắt, phay, khoan, mài, hàn và gia công tấm Inconel 718 theo yêu cầu thực tế của từng dự án.
FAQ
Tấm Inconel 718 là gì?
Tấm Inconel 718 là tấm hợp kim nền niken – crom – sắt có niobi, molypden, titan và nhôm, thuộc nhóm hợp kim hóa bền kết tủa, nổi bật ở độ bền cao và khả năng chịu nhiệt trong điều kiện phù hợp.
Inconel 718 có ký hiệu tương đương nào?
Inconel 718 thường được biết đến với các ký hiệu Alloy 718, UNS N07718, EN 2.4668 hoặc NiCr19Fe19Nb5Mo3 tùy hệ tiêu chuẩn.
Tấm Inconel 718 dùng để làm gì?
Tấm Inconel 718 thường dùng cho aerospace, turbine, thiết bị áp lực, khuôn nhiệt, chi tiết năng lượng, tấm chịu lực nhiệt, đồ gá nhiệt và chi tiết máy đặc chủng theo bản vẽ.
Inconel 718 khác Inconel 625 như thế nào?
Inconel 718 nổi bật về độ bền cao nhờ cơ chế hóa bền kết tủa. Inconel 625 nổi bật hơn về khả năng chống ăn mòn cao trong chloride, axit, nước biển và hóa chất phù hợp.
Inconel 718 khác Inconel 601 như thế nào?
Inconel 718 được chọn khi cần độ bền cao và chịu lực nhiệt. Inconel 601 thường được chọn khi trọng tâm là chống oxy hóa nhiệt trong lò, khí nóng và hệ thống nhiệt công nghiệp.
Tấm Inconel 718 có gia công được không?
Có thể cắt, phay, khoan, vát mép, mài, hàn và gia công theo bản vẽ. Tuy nhiên, do là hợp kim niken siêu bền, cần dao cụ, chế độ cắt, làm mát, gá kẹp và quy trình gia công phù hợp.
Inconel 718 có cần nhiệt luyện không?
Tùy yêu cầu bản vẽ và trạng thái cung cấp. Inconel 718 thường phát huy cơ tính cao nhờ xử lý nhiệt phù hợp như solution treatment và aging theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu kỹ thuật.


Bình luận