Tấm inox 316L dày 40mm rất được ưa chuộng trong những ngành công nghiệp nặng nhờ độ dày lớn, đặc tính cơ học ổn định, khả năng gia công tốt, đặc biệt là chống ăn mòn hiệu quả trong nhiều môi trường. Hàng sẵn tại kho UNICO Steel, đáp ứng mọi yêu cầu đơn hàng. Hỗ trợ gia công và giao hàng tận nơi trên toàn quốc.
1. Sơ lược tấm inox 316L dày 40mm
Inox 316L là phiên bản Cacbon thấp của inox 316 – dòng thép không gỉ Austenitic chứa Molypden. Vật liệu này nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường hóa chất, nước biển. Đồng thời, dễ gia công hàn mà không lo bị ăn mòn, gỉ sét tại các mối hàn. Inox 316L có nhiều dạng khác nhau, phổ biến nhất là tấm inox 316L. Trong đó, tấm inox 316L dày 40mm (hay 40 ly) được đánh giá là độ dày lớn, phù hợp với các ứng dụng chế tạo thiết bị công nghiệp, bồn áp lực và kết cấu chịu tải nặng.

Tấm inox 316L dày 40mm độ dày lớn, độ bền cao và chống ăn mòn tốt
2. Thành phần hóa học inox 316L
Là biến thể của inox 316 nên inox 316L có thành phần hóa học tương đương, khác biệt ở chỗ hàm lượng C thấp hơn để tăng khả năng hàn cho vật liệu.
| Thành phần | Inox 316Ti |
| % Cr | 16 – 18 |
| % Ni | 10 – 14 |
| % Mo | 2 – 3 |
| % N | ≤ 0,10 |
| % C | ≤ 0,03 |
| % Mn | ≤ 2,00 |
| % Si | ≤ 0,75 |
| % S | ≤ 0,03 |
| % P | ≤ 0,045 |
| % Fe | Phần còn lại |
3. Quy cách, thông số kỹ thuật tấm inox 316L dày 40mm
Quy cách tấm inox 316L dày 40mm
Tấm inox 316L dày 40mm có kích thước khổ tiêu chuẩn hoặc gia công cắt theo yêu cầu. Bề mặt có thể No.1 hoặc 2B tùy ứng dụng. Chi tiết bảng quy cách vật liệu như sau:
| Mác thép | SUS316L |
| Nhóm thép | Thép inox |
| Tỷ trọng | 7,98 g/cm³ |
| Độ dày | 40mm |
| Kích thước khổ | 1500 x 6000mm, 2000 x 6000mm (hoặc tùy chỉnh) |
| Bề mặt | No.1 (cán nóng), 2B (theo yêu cầu) |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240 / JIS G4304 / EN 10088 |
| Xuất xứ | Châu Âu, châu Á |
| Chứng từ | CO, CQ |
| Gia công | Hàn, cắt, phay, tiện, gia công theo bản vẽ |

Tấm inox 316L dày 400 quy cách chuẩn hoặc tùy chỉnh theo yêu cầu
Thông số cơ học tấm inox 316L dày 40mm
Tấm inox 316L dày 40mm có các đặc tính cơ học tốt, đảm bảo khả năng chịu lực, độ dẻo và độ bền trong nhiều môi trường làm việc khác nhau. Dưới đây là bảng tính chất cơ lý tiêu chuẩn của vật liệu.
| Thông số | Giá trị |
| Độ cứng | ≤ 217 HB |
| Giới hạn bền kéo | ≥ 485 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥ 170 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 40% |
| Nhiệt độ nóng chảy | 1375 – 1400 độ C |
| Mô đun đàn hồi | 193000 MPa |
4. Tấm inox 316L dày 40mm phù hợp với ứng dụng nào?
Tấm inox 316L dày 40mm có độ dày lớn và độ bền cơ học cao, do đó chuyên dùng cho các kết cấu và chi tiết chịu lực, ít khi dùng cho các ứng dụng bàn, kệ, đường ống nhỏ, thiết bị y tế,… Dưới đây là những ứng dụng chính của vật liệu thép không gỉ này:
- Gia công các chi tiết cơ khí chịu tải trọng lớn hoặc làm việc trong môi trường ăn mòn, yêu cầu độ ổn định cao và tuổi thọ lâu. Chẳng hạn như đế máy công nghiệp, mặt bích kích thước lớn, tấm sàn lót chịu lực,…
- Chế tạo các thiết bị công nghiệp làm việc trong môi trường khắc nghiệt, đặc biệt phù hợp với các hệ thống yêu cầu vật liệu dày để đảm bảo độ an toàn như bồn hóa chất, bồn chịu áp lực, thiết bị trao đổi nhiệt, kết cấu chịu ăn mòn,…
- Các công trình, nhà máy, kết cấu làm việc ngoài trời, đặc biệt là khu vực ven biển như cầu cảng, neo, dây cáp, tàu thuyền,…

Ứng dụng tấm inox 316L dày 40mm cho các hạng mục ven biển
5. So sánh inox 316L với inox 316 và cách chọn đúng vật liệu
Khác biệt giữa inox 316L và inox 316
Cả inox 316L và inox 316 đều được ứng dụng trong công nghiệp nhờ các đặc tính nổi bật. Tuy nhiên, sự khác biệt về hàm lượng C dẫn đến các tính chất khác nhau nên ứng dụng cụ thể cũng không giống nhau. So sánh chi tiết giữa 2 vật liệu này là cơ sở quan trọng để chọn vật liệu phù hợp với ứng dụng.
| Tiêu chí | Inox 316 | Inox 316L |
| Hàm lượng Carbon tối đa (C) | 0,08% | 0,03% |
| Giới hạn bền kéo | ≥ 515 MPa | ≥ 485 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥ 205 MPa | ≥ 170 MPa |
| Nhạy cảm hóa khi hàn | Cao hơn, dễ kết tủa cacbua | Thấp hơn, vùng mối hàn ổn định |
| Nguy cơ ăn mòn ranh giới hạt | Có thể xảy ra | Hạn chế xảy ra |
| Ứng dụng điển hình | Thiết bị, bồn bể, kết cấu công nghiệp ít mối hàn, môi trường hóa chất bình thường | Hệ thống đường ống, thiết bị nhiều mối hàn, môi trường nước biển, hóa chất mạnh |
Nên chọn inox 316L hay inox 316?
Inox 316 có giới hạn bền kéo và giới hạn chảy tốt hơn inox 316L do hàm lượng C cao hơn. Ngược lại, inox 316L có hàm lượng C thấp giúp giảm nguy cơ ăn mòn sau khi hàn. Từ khác biệt này, nên chọn inox 316 cho các ứng dụng cần độ bền cơ học cao. Còn inox 316L là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn sau hàn và môi trường hóa chất.
Quý khách hàng cần tấm inox 316L dày 40mm hoặc cần được tư vấn giải pháp vật liệu phù hợp, hãy liên hệ ngay UNICO Steel. Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ từ tư vấn kỹ thuật đến cung cấp vật liệu và gia công theo yêu cầu. Cam kết vật liệu chính hãng, đạt tiêu chuẩn và đa dạng mác thép, chủng loại, quy cách, đáp ứng nhanh chóng các nhu cầu sử dụng của doanh nghiệp cơ khí, xây dựng và sản xuất trên toàn quốc.
--------------------------------------------------------------------------------------
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI UNICO
Địa chỉ: Số 1137 Đê La Thành, Phường Láng, Hà Nội, Việt Nam
VPĐD Hà Nội: Số 266 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội, Việt Nam
VPĐD TPHCM: 36 – 38 đường N3C Khu đô thị The Global City, Phường Bình Trưng, TPHCM, Việt Nam
📞 Hotline Miền Bắc: 0559596886 (Ms.Lan)
Kinh doanh 01: 0969267880 (Mr.Hoàng)
Kinh doanh 02: 0904123459 (Mr.Mạnh)
Kinh doanh 03: 0936157449 (Mr.Thành)
Kinh doanh 04: 0936084349 (Ms.Linh)
📞 Hotline Miền Nam: 0967083036 (Mr.Khoa)
Kinh doanh Miền Nam: 0969856576 (Ms.Yến)
📩 Email: sales@unicosteel.com.vn


Bình luận